ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ground operation
Một hành động quân sự được tiến hành trên đất liền
A military action conducted on land
Một hoạt động liên quan đến quân đội và thiết bị trên mặt đất trái ngược với không quân hoặc hải quân
An operation involving troops and equipment on the ground as opposed to air or sea
Một hành động phối hợp được thực hiện trên lãnh thổ đất liền thường trong bối cảnh chiến tranh
A coordinated action carried out on terrestrial territory typically in a warfare context