Anh - Việt

Bản dịch của từ Groveler trong tiếng Việt

groveler

VerbIdiom

groveler (Verb)

/ɡɹˈoʊvlɚ/
/ɡɹˈoʊvlɚ/
AI

Nghĩa 01

Hành động cư xử một cách hèn mọn, quỵ lụy hoặc nịnh bợ người khác để lấy lòng; thể hiện thái độ quá nhún mình, hạ thấp bản thân một cách quá mức.

To behave in a groveling manner to show extreme servility or sycophancy.

Ví dụ
John là một người nịnh bợ ở công ty, luôn tìm kiếm sự chấp thuận từ sếp.John is a groveler at work, always seeking approval from his boss.
Maria không hành xử như một người nịnh bợ; cô ấy coi trọng sự độc lập.Maria does not act like a groveler; she values her independence.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

groveler (Idiom)

/ˈɡrɑ.və.lɚ/
/ˈɡrɑ.və.lɚ/
AI

Nghĩa 01

Hành xử một cách nịnh nọt, quỵ lụy hoặc hạ mình quá mức để lấy lòng người khác.

To behave in an obsequious or overly fawning manner.

Ví dụ
John là một người nịnh bợ khi gặp sếp, luôn khen ngợi cô ấy.John is a groveler when he meets his boss, always flattering her.
Cô ấy không phải là người nịnh bợ; cô ấy nói thẳng thắn và trung thực.She is not a groveler; she speaks her mind honestly and directly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh