groveler
VerbIdiom
groveler (Verb)
/ɡɹˈoʊvlɚ/
/ɡɹˈoʊvlɚ/
AI
Ví dụ
John là một người nịnh bợ ở công ty, luôn tìm kiếm sự chấp thuận từ sếp.John is a groveler at work, always seeking approval from his boss.
Maria không hành xử như một người nịnh bợ; cô ấy coi trọng sự độc lập.Maria does not act like a groveler; she values her independence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
groveler (Idiom)
/ˈɡrɑ.və.lɚ/
/ˈɡrɑ.və.lɚ/
AI
Ví dụ
John là một người nịnh bợ khi gặp sếp, luôn khen ngợi cô ấy.John is a groveler when he meets his boss, always flattering her.
Cô ấy không phải là người nịnh bợ; cô ấy nói thẳng thắn và trung thực.She is not a groveler; she speaks her mind honestly and directly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "groveler" chỉ những người có hành vi nhún nhường thái quá, thường trong bối cảnh cố gắng lấy lòng người khác bằng cách hạ thấp bản thân. Trong tiếng Anh, "groveler" được sử dụng chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ tương ứng là "groveler" nhưng đôi khi có thể gặp dạng chính tả "groveler". Cả hai phiên bản đều chỉ cùng một ý nghĩa, nhưng có thể khác biệt về cách phát âm nhẹ. Sự khác biệt giữa hai biến thể này thường không ảnh hưởng đến hiểu biết chung về từ trong ngữ cảnh giao tiếp.