Bản dịch của từ Gummy trong tiếng Việt
Gummy
AdjectiveNoun

Gummy (Adjective)
gˈʌmi
gˈʌmi
01
Chỉ trạng thái không có răng (mất răng), đặc biệt là khi miệng hoặc nướu có vẻ mềm, giống như kẹo dẻo — tức là 'không có răng' hoặc 'mất răng' dẫn tới miệng/ăn nhai yếu.
Toothless.
Ví dụ
02
Có kết cấu sền sệt, dính, giống keo hoặc mứt; khi sờ vào có cảm giác dính và hơi dẻo.
Having a viscous or sticky consistency.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gummy (Noun)
gˈʌmi
gˈʌmi
Ví dụ
