Bản dịch của từ Gummy trong tiếng Việt

Gummy

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gummy (Adjective)

gˈʌmi
gˈʌmi
01

Chỉ trạng thái không có răng (mất răng), đặc biệt là khi miệng hoặc nướu có vẻ mềm, giống như kẹo dẻo — tức là 'không có răng' hoặc 'mất răng' dẫn tới miệng/ăn nhai yếu.

Toothless.

Ví dụ
02

Có kết cấu sền sệt, dính, giống keo hoặc mứt; khi sờ vào có cảm giác dính và hơi dẻo.

Having a viscous or sticky consistency.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Gummy (Noun)

gˈʌmi
gˈʌmi
01

Một loài cá mập nhỏ sống ven biển khu vực Australasia, có răng tròn dùng để nghiền các loài mồi có vỏ cứng.

A small edible shark of Australasian coastal waters with rounded teeth that it uses to crush hardshelled prey.

Ví dụ
02

Con cừu đã bị rụng hoặc đang rụng răng (ít hoặc không còn răng), nên miệng trông như có nướu lộ ra.

A sheep that has lost or is losing its teeth.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ