Anh - Việt

Bản dịch của từ Gyrostat trong tiếng Việt

gyrostat

NounNoun Uncountable

gyrostat (Noun)

/dʒˈaɪɹəstæt/
/dʒˈaɪɹəstæt/
AI

Nghĩa 01

Một khối đối xứng quay quanh một trục; vật thể có hình dạng cân xứng chuyển động quay xung quanh một trục nhất định.

A symmetrical mass moving about an axis.

Ví dụ
Gyrostat giúp duy trì sự cân bằng trong các robot xã hội hiện đại như Sophia.The gyrostat helps maintain balance in modern social robots like Sophia.
Robot xã hội không phải lúc nào cũng sử dụng gyrostat để ổn định.Social robots do not always use a gyrostat for stability.

Nghĩa 02

Một dụng cụ/thiết bị dùng để phát hiện hoặc đo sự thay đổi về vị trí hướng (độ nghiêng, quay) của một vật; thường dựa trên nguyên lý con quay hồi chuyển.

An instrument for detecting changes in orientation.

Ví dụ
Gyrostat giúp các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi xã hội ở đô thị.The gyrostat helps researchers study social behavior in urban environments.
Nhiều nhà khoa học xã hội không sử dụng gyrostat trong nghiên cứu của họ.Many social scientists do not use a gyrostat in their studies.

Nghĩa 03

Một thiết bị dùng để giữ định hướng hoặc cân bằng bằng cách tận dụng định luật bảo toàn mô-men động lượng góc (ví dụ: bánh quay có trục quay giữ cho vật cố định hướng khi bánh quay theo quán tính).

A device used to maintain orientation by means of conservation of angular momentum.

Ví dụ
Gyrostat giúp duy trì định hướng trong các robot xã hội hiện đại như Sophia.The gyrostat helps maintain orientation in modern social robots like Sophia.
Các drone xã hội không phải lúc nào cũng sử dụng công nghệ gyrostat để ổn định.Social drones do not always use gyrostat technology for stability.

gyrostat (Noun Uncountable)

/dʒˈaɪɹəstæt/
/dʒˈaɪɹəstæt/
AI

Nghĩa 01

Nguyên lý chuyển động của một con quay (gyrostat): cách thức mà một vật có bộ phận quay nội tại giữ hoặc thay đổi hướng chuyển động nhờ mômen quán tính quay. Nói đơn giản, đó là quy tắc giúp giải thích tại sao một vật quay có xu hướng giữ ổn định hoặc phản ứng theo những cách nhất định khi chịu tác động từ bên ngoài.

The principle of motion of a gyrostat.

Ví dụ
Gyrostat giúp ổn định máy bay không người lái trong môi trường xã hội phức tạp.The gyrostat helps stabilize drones in complex social environments.
Gyrostat không ảnh hưởng đến hành vi của mọi người trong các tương tác xã hội.Gyrostat does not influence people's behavior in social interactions.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh