gyrostat
gyrostat (Noun)
Nghĩa 01
Một khối đối xứng quay quanh một trục; vật thể có hình dạng cân xứng chuyển động quay xung quanh một trục nhất định.
A symmetrical mass moving about an axis.
Nghĩa 02
Một dụng cụ/thiết bị dùng để phát hiện hoặc đo sự thay đổi về vị trí hướng (độ nghiêng, quay) của một vật; thường dựa trên nguyên lý con quay hồi chuyển.
An instrument for detecting changes in orientation.
Nghĩa 03
Một thiết bị dùng để giữ định hướng hoặc cân bằng bằng cách tận dụng định luật bảo toàn mô-men động lượng góc (ví dụ: bánh quay có trục quay giữ cho vật cố định hướng khi bánh quay theo quán tính).
A device used to maintain orientation by means of conservation of angular momentum.
gyrostat (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
Nguyên lý chuyển động của một con quay (gyrostat): cách thức mà một vật có bộ phận quay nội tại giữ hoặc thay đổi hướng chuyển động nhờ mômen quán tính quay. Nói đơn giản, đó là quy tắc giúp giải thích tại sao một vật quay có xu hướng giữ ổn định hoặc phản ứng theo những cách nhất định khi chịu tác động từ bên ngoài.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Gyrostat là một thiết bị cơ học sử dụng lực quán tính để duy trì hướng của nó trong không gian, thường được ứng dụng trong các hệ thống định hướng và điều hướng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ. Gyrostat hoạt động dựa trên nguyên lý quay của vật thể và có thể điều chỉnh theo các tác động từ bên ngoài, đóng vai trò quan trọng trong công nghệ hàng không và vũ trụ.