Bản dịch của từ Habilitation trong tiếng Việt
Habilitation

Habilitation (Noun)
Một bằng cấp học thuật cao hơn tiến sĩ, thường yêu cầu ở một số trường đại học châu Âu để được phong chức giáo sư chính thức; cũng có thể là luận văn/luận án nộp để đạt được bằng này.
An academic qualification prerequiring a PhD required in order to gain tenure as a professor in some European universities a thesis or dissertation presented to achieve the qualification.
Hành động hoặc quá trình làm cho ai đó có khả năng, năng lực hoặc đủ điều kiện để làm một việc gì đó (ví dụ: trang bị kỹ năng, chứng nhận năng lực).
An act of habilitating.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Habilitation là một thuật ngữ dùng trong bối cảnh học thuật, thường chỉ một cấp độ học vị cao hơn tiến sĩ tại một số quốc gia châu Âu. Quá trình habilitation yêu cầu ứng viên trình bày một công trình nghiên cứu độc lập và có thể là một điều kiện cần thiết để được bổ nhiệm vào vị trí giảng viên cao cấp. Thuật ngữ này không phổ biến trong tiếng Anh, nhưng trong ngữ cảnh Pháp và Đức, nó thể hiện sự công nhận quyền giảng dạy tại các trường đại học.
Habilitation là một thuật ngữ dùng trong bối cảnh học thuật, thường chỉ một cấp độ học vị cao hơn tiến sĩ tại một số quốc gia châu Âu. Quá trình habilitation yêu cầu ứng viên trình bày một công trình nghiên cứu độc lập và có thể là một điều kiện cần thiết để được bổ nhiệm vào vị trí giảng viên cao cấp. Thuật ngữ này không phổ biến trong tiếng Anh, nhưng trong ngữ cảnh Pháp và Đức, nó thể hiện sự công nhận quyền giảng dạy tại các trường đại học.
