Anh - Việt

Bản dịch của từ Habilitation trong tiếng Việt

habilitation

Noun

habilitation (Noun)

/hˌæbəlˈeɪʃən/
/hˌæbəlˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Một bằng cấp học thuật cao hơn tiến sĩ, thường yêu cầu ở một số trường đại học châu Âu để được phong chức giáo sư chính thức; cũng có thể là luận văn/luận án nộp để đạt được bằng này.

An academic qualification prerequiring a PhD required in order to gain tenure as a professor in some European universities a thesis or dissertation presented to achieve the qualification.

Ví dụ
Tiến sĩ Smith đã hoàn thành habilitation để có vị trí vĩnh viễn.Dr. Smith completed his habilitation to secure a tenured position.
Nhiều giảng viên không cần habilitation ở các trường đại học Mỹ.Many professors do not need habilitation in American universities.

Nghĩa 02

Hành động hoặc quá trình làm cho ai đó có khả năng, năng lực hoặc đủ điều kiện để làm một việc gì đó (ví dụ: trang bị kỹ năng, chứng nhận năng lực).

An act of habilitating.

Ví dụ
Quá trình habilitation giúp cá nhân có được kỹ năng xã hội cần thiết.The habilitation process helps individuals gain necessary social skills.
Habilitation không phải lúc nào cũng đảm bảo thành công trong hội nhập xã hội.Habilitation does not always ensure success in social integration.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh