Bản dịch của từ Habilitation trong tiếng Việt

Habilitation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Habilitation(Noun)

hˌæbəlˈeɪʃən
hˌæbəlˈeɪʃən
01

Một bằng cấp học thuật cao hơn tiến sĩ, thường yêu cầu ở một số trường đại học châu Âu để được phong chức giáo sư chính thức; cũng có thể là luận văn/luận án nộp để đạt được bằng này.

An academic qualification prerequiring a PhD required in order to gain tenure as a professor in some European universities a thesis or dissertation presented to achieve the qualification.

Ví dụ
02

Hành động hoặc quá trình làm cho ai đó có khả năng, năng lực hoặc đủ điều kiện để làm một việc gì đó (ví dụ: trang bị kỹ năng, chứng nhận năng lực).

An act of habilitating.

Ví dụ
03

Việc đánh giá, xét duyệt hoặc chứng nhận rằng một thiết bị (hoặc hệ thống) đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và an toàn để sử dụng — tức là xác nhận năng lực hay đủ điều kiện của thiết bị.

Equipment qualification.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh