Bản dịch của từ Hair care trong tiếng Việt
Hair care
Noun [U/C]

Hair care(Noun)
hˈeə kˈeə
ˈhɛr ˈkɛr
01
Ngành công nghiệp tham gia vào việc sản xuất và bán các sản phẩm chăm sóc tóc.
The industry involved in the production and sale of hair care products
Ví dụ
02
Một thuật ngữ chung bao gồm gội đầu, xả và tạo kiểu tóc.
A general term encompassing shampooing conditioning and styling of hair
Ví dụ
03
Các phương pháp và sản phẩm được sử dụng để duy trì và cải thiện vẻ đẹp của tóc.
The practices and products used to maintain and enhance the appearance of hair
Ví dụ
