Bản dịch của từ Hairdressing trong tiếng Việt

Hairdressing

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hairdressing(Noun)

hˈɛɹdɹɛsɪŋ
hˈɛɹdɹɛsɪŋ
01

Hoạt động cắt, gội, nhuộm và tạo kiểu tóc cho người khác (công việc làm tóc tại tiệm tóc hoặc salon).

The activity of cutting washing coloring and arranging someones hair.

剪发、洗发、染发和造型的活动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hairdressing(Noun Countable)

hˈɛɹdɹɛsɪŋ
hˈɛɹdɹɛsɪŋ
01

Một người làm nghề cắt, gội, nhuộm và tạo kiểu tóc cho khách.

A person whose job is to cut wash color and arrange hair.

理发师

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh