Anh - Việt
hairstyling
Noun
hairstyling (Noun)
/hˈeəstaɪlɪŋ/
/ˈhɛrˌstaɪɫɪŋ/
AI
Nghĩa 01
Nghề nghiệp hoặc hành động thiết kế và tạo kiểu tóc.
The act or profession of designing and arranging hair
Ví dụ
Việc tạo kiểu tóc có thể thay đổi diện mạo của một người rất nhiều, như trong phim.Hairstyling can change a person's look dramatically, as seen in movies.
Nhiều người không coi việc tạo kiểu tóc là một nghệ thuật.Many people do not appreciate hairstyling as an art form.
Ví dụ
Làm tóc có thể thay đổi diện mạo của bạn cho các sự kiện xã hội như tiệc.Hairstyling can transform your appearance for social events like parties.
Nhiều người không hiểu tầm quan trọng của làm tóc trong cuộc sống xã hội.Many people do not understand the importance of hairstyling in social life.
Ví dụ
Các xu hướng kiểu tóc thay đổi mỗi năm tại các sự kiện xã hội như Fashion Week.Hairstyling trends change every year at social events like Fashion Week.
Nhiều người không thích kiểu tóc tốn quá nhiều thời gian để hoàn thành.Many people do not like hairstyling that takes too long to complete.