Anh - Việt

Bản dịch của từ Hairstyling trong tiếng Việt

hairstyling

Noun

hairstyling (Noun)

/hˈeəstaɪlɪŋ/
/ˈhɛrˌstaɪɫɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Nghề nghiệp hoặc hành động thiết kế và tạo kiểu tóc.

The act or profession of designing and arranging hair

Ví dụ
Việc tạo kiểu tóc có thể thay đổi diện mạo của một người rất nhiều, như trong phim.Hairstyling can change a person's look dramatically, as seen in movies.
Nhiều người không coi việc tạo kiểu tóc là một nghệ thuật.Many people do not appreciate hairstyling as an art form.

Nghĩa 02

Nghệ thuật làm tóc trở nên thu hút thông qua việc cắt, nhuộm và tạo kiểu.

The art of making hair look appealing through cutting coloring and styling

Ví dụ
Làm tóc có thể thay đổi diện mạo của bạn cho các sự kiện xã hội như tiệc.Hairstyling can transform your appearance for social events like parties.
Nhiều người không hiểu tầm quan trọng của làm tóc trong cuộc sống xã hội.Many people do not understand the importance of hairstyling in social life.

Nghĩa 03

Một kiểu cụ thể để tạo kiểu tóc

A specific style of arranging the hair

Ví dụ
Các xu hướng kiểu tóc thay đổi mỗi năm tại các sự kiện xã hội như Fashion Week.Hairstyling trends change every year at social events like Fashion Week.
Nhiều người không thích kiểu tóc tốn quá nhiều thời gian để hoàn thành.Many people do not like hairstyling that takes too long to complete.

Video ngữ cảnh