Bản dịch của từ Half term trong tiếng Việt

Half term

Phrase Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Half term(Phrase)

hˈæftɚm
hˈæftɚm
01

Một kỳ nghỉ ngắn ở giữa học kỳ hoặc thời khóa biểu của trường, thường kéo dài khoảng một tuần để học sinh, sinh viên nghỉ ngơi.

A short period halfway through a school semester or term, usually a week long.

学期中短假

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Half term(Noun)

hˈæftɚm
hˈæftɚm
01

Một khoảng thời gian ngắn trong năm học khi học sinh không đến trường vì nghỉ lễ hoặc nghỉ giữa kỳ.

A short period during which a student does not go to school because of a holiday or vacation.

假期

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh