Bản dịch của từ Handed-down guideline trong tiếng Việt

Handed-down guideline

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Handed-down guideline(Noun)

hˈændɪddˌaʊn ɡˈaɪdlaɪn
ˈhændɪdˌdaʊn ˈɡwɪdəˌɫaɪn
01

Một tài liệu hoặc tuyên bố cung cấp hướng dẫn hoặc lời khuyên.

A document or statement that provides direction or advice

Ví dụ
02

Một gợi ý hoặc nguyên tắc phục vụ như một hướng dẫn cho hành động hoặc cách ứng xử

A suggestion or principle that serves as a guide for action or conduct

Ví dụ
03

Một quy tắc hoặc hướng dẫn chỉ ra cách thức thực hiện một việc nào đó.

A rule or instruction that indicates how something should be done

Ví dụ