Bản dịch của từ Handle a task trong tiếng Việt

Handle a task

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Handle a task(Phrase)

hˈændəl ˈɑː tˈɑːsk
ˈhændəɫ ˈɑ ˈtæsk
01

Để giải quyết một công việc hay trách nhiệm cụ thể

To deal with a particular piece of work or responsibility

Ví dụ
02

Quản lý hoặc điều hành một công việc hoặc nhiệm vụ cụ thể

To manage or control a specific job or assignment

Ví dụ
03

Thực hiện các nhiệm vụ liên quan đến một vai trò hoặc công việc cụ thể

To perform the duties associated with a specific role or task

Ví dụ