Anh - Việt
handler
Noun
handler (Noun)
/hˈændlɐ/
/ˈhændɫɝ/
AI
Ví dụ
Người huấn luyện chó đã đào tạo thú cưng cho các gia đình trong khu phố.The dog handler trained pets for families in our neighborhood last year.
Cô ấy không phải là người huấn luyện chó; cô ấy làm việc trong nhà hàng.She is not a dog handler; she works in a restaurant instead.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một người đảm nhận hoặc chịu trách nhiệm về một nhiệm vụ hoặc tình huống cụ thể.
A person who deals with or is responsible for a particular task or situation
Ví dụ
Người tổ chức sự kiện đã quản lý tất cả khách mời trong buổi tiệc từ thiện.The event handler managed all the guests during the charity gala.
Tình nguyện viên không phải là người tổ chức cho nơi trú ẩn vô gia cư.The volunteer is not a handler for the homeless shelter.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Người tổ chức sự kiện đã sử dụng một thiết bị để quản lý danh sách khách mời một cách hiệu quả.The event organizer used a handler to manage the guest lists efficiently.
Thiết bị đã không làm hỏng bất kỳ đồ vật nào trong sự kiện xã hội.The handler did not break any items during the social event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa