Bản dịch của từ Handmade item trong tiếng Việt
Handmade item
Noun [U/C]

Handmade item(Noun)
hˈændmeɪd ˈaɪtəm
ˈhændˌmeɪd ˈaɪˌtɛm
Ví dụ
Ví dụ
03
Một vật thể được làm bằng tay thay vì bằng máy hoặc sản xuất hàng loạt
An object made by hand rather than by machine or mass production
Ví dụ
