Bản dịch của từ Harassment trong tiếng Việt
Harassment

Harassment(Noun)
Hành vi cố ý quấy rối, làm phiền hoặc đe dọa người khác để gây khó chịu, sợ hãi hoặc kiểm soát họ.
Deliberate pestering or intimidation.
故意骚扰
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hành vi quấy rối, tấn công hoặc chỉ trích liên tục khiến người bị ảnh hưởng lo lắng, bối rối và chịu áp lực tinh thần.
Persistent attacks and criticism causing worry and distress.
持续的攻击和批评,导致忧虑和痛苦。

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Harassment (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Harassment | Harassments |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "harassment" được hiểu là hành động quấy rối hoặc gây khó chịu cho người khác, thường dưới hình thức lời nói, hành vi, hoặc sự xâm phạm không mong muốn. Trong tiếng Anh, "harassment" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt lớn về mặt nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, ở Anh, từ này có thể được hiểu cụ thể hơn trong bối cảnh pháp lý, nhấn mạnh vào các trường hợp quấy rối tình dục hoặc phân biệt chủng tộc.
Từ "harassment" có nguồn gốc từ động từ tiếng Pháp "harasser", có nghĩa là quấy rối hoặc làm phiền. Động từ này bắt nguồn từ tiếng Latin "harassare", có thể được phân tích thành "raize" (kích thích) và "assaillir" (tấn công). Sự kết hợp này phản ánh tính chất của việc quấy rối, thể hiện hành vi gây áp lực hoặc làm tổn thương tinh thần đối với người khác. Ngày nay, "harassment" thường được hiểu là hành động quấy rối có hệ thống, ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý và môi trường xã hội.
Từ "harassment" xuất hiện với tần suất khá cao trong các phần của IELTS, đặc biệt trong bài kiểm tra Nghe và Đọc, khi đề cập đến các chủ đề liên quan đến xã hội, luật pháp và quyền con người. Trong bài nói và viết, từ này thường xuất hiện trong bối cảnh thảo luận về vấn đề cưỡng bức và quấy rối ở nơi làm việc hoặc trong các mối quan hệ cá nhân. Ngoài ra, "harassment" cũng được sử dụng phổ biến trong các tài liệu pháp lý và nghiên cứu về tâm lý học xã hội.
Họ từ
Từ "harassment" được hiểu là hành động quấy rối hoặc gây khó chịu cho người khác, thường dưới hình thức lời nói, hành vi, hoặc sự xâm phạm không mong muốn. Trong tiếng Anh, "harassment" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt lớn về mặt nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, ở Anh, từ này có thể được hiểu cụ thể hơn trong bối cảnh pháp lý, nhấn mạnh vào các trường hợp quấy rối tình dục hoặc phân biệt chủng tộc.
Từ "harassment" có nguồn gốc từ động từ tiếng Pháp "harasser", có nghĩa là quấy rối hoặc làm phiền. Động từ này bắt nguồn từ tiếng Latin "harassare", có thể được phân tích thành "raize" (kích thích) và "assaillir" (tấn công). Sự kết hợp này phản ánh tính chất của việc quấy rối, thể hiện hành vi gây áp lực hoặc làm tổn thương tinh thần đối với người khác. Ngày nay, "harassment" thường được hiểu là hành động quấy rối có hệ thống, ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý và môi trường xã hội.
Từ "harassment" xuất hiện với tần suất khá cao trong các phần của IELTS, đặc biệt trong bài kiểm tra Nghe và Đọc, khi đề cập đến các chủ đề liên quan đến xã hội, luật pháp và quyền con người. Trong bài nói và viết, từ này thường xuất hiện trong bối cảnh thảo luận về vấn đề cưỡng bức và quấy rối ở nơi làm việc hoặc trong các mối quan hệ cá nhân. Ngoài ra, "harassment" cũng được sử dụng phổ biến trong các tài liệu pháp lý và nghiên cứu về tâm lý học xã hội.
