Anh - Việt

Bản dịch của từ Harassment trong tiếng Việt

harassment

Noun

harassment (Noun)

/hɚˈæsmn̩t/
/hɚˈæsmn̩t/
AI

Nghĩa 01

Hành vi cố ý quấy rối, làm phiền hoặc đe dọa người khác để gây khó chịu, sợ hãi hoặc kiểm soát họ.

Deliberate pestering or intimidation.

Ví dụ
Quấy rối tại nơi làm việc có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.Workplace harassment can lead to serious consequences.
Cô ấy báo cáo vụ quấy rối cho bộ phận nhân sự điều tra.She reported the harassment to HR for investigation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(trong quân sự) Hành động tấn công nhỏ, lặp đi lặp lại nhằm làm kiệt quệ, quấy rối hoặc làm suy yếu lực lượng địch theo thời gian.

(military) The use of repeated small-scale attacks to wear down an enemy force.

Ví dụ
Chiến dịch quấy rối trực tuyến nhắm vào các cá nhân cụ thể trong cộng đồng.The online harassment campaign targeted specific individuals in the community.
Các chiến thuật quấy rối bao gồm việc lan truyền tin đồn và gửi tin nhắn đe dọa.The harassment tactics included spreading false rumors and sending threatening messages.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Hành vi quấy rối, tấn công hoặc chỉ trích liên tục khiến người bị ảnh hưởng lo lắng, bối rối và chịu áp lực tinh thần.

Persistent attacks and criticism causing worry and distress.

Ví dụ
Quấy rối trực tuyến có thể gây hậu quả nghiêm trọng cho tâm lý.Online harassment can have serious consequences on mental health.
Nạn nhân bị quấy rối tại nơi làm việc nên báo cáo ngay cho bộ phận nhân sự.Victims of workplace harassment should report it to HR immediately.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của harassment (Noun)

SingularPlural

harassment

harassments

Kết hợp từ của harassment (Noun)

ADJECTIVE + harassmentPHRASESPREPOSITIONVERB + harassment
Kết hợp từ của harassment
Collocation
Ví dụ

quấy rối của cảnh sát

police harassment

Sự quấy rối của cảnh sát đối với người biểu tình năm 2023 đã gây phẫn nộ toàn quốc.

The police harassment of protesters in 2023 sparked nationwide outrage.

quấy rối chủng tộc

racial harassment

Quấy rối chủng tộc là một vấn đề nghiêm trọng trong nhiều trường học Mỹ hôm nay.

Racial harassment is a serious issue in many American schools today.

quấy rối tình dục

sexual harassment

Nhiều sinh viên đã báo cáo các sự cố quấy rối tình dục tại trường đại học.

Many students reported incidents of sexual harassment at the university.

quấy rối liên tục

constant harassment

Học sinh phải đối mặt với sự quấy rối liên tục từ bọn bắt nạt ở nhiều trường học ngày nay.

Students face constant harassment from bullies in many schools today.

sự quấy rối liên tục

continual harassment

Sự quấy rối liên tục đối với học sinh tại trường Lincoln High thật đáng lo ngại.

The continual harassment of students at Lincoln High School is alarming.

harassment (Noun)

/hˈærɑːsmənt/
/hɝˈæsmənt/
AI

Nghĩa 01

Hành động làm cho ai đó phải chịu đựng những hành động hoặc nhận xét không mong muốn và gây khó chịu.

The act of subjecting someone to unwanted and disturbing actions or comments

Ví dụ
Quấy rối nơi làm việc ảnh hưởng đến nhiều nhân viên trong ca làm việc của họ.Workplace harassment affects many employees during their shifts.
Học sinh không chấp nhận sự quấy rối từ bạn cùng lớp trong trường.Students do not accept harassment from classmates in school.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành vi thô lỗ, xấu hổ hoặc đe dọa.

Behavior that is rude embarrassing or threatening

Ví dụ
Quấy rối tại các sự kiện xã hội khiến nhiều người cảm thấy không an toàn.Harassment at social events makes many people feel unsafe.
Quấy rối không được phép trong bất kỳ cuộc tụ họp xã hội nào.Harassment is not allowed in any public social gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Áp lực hoặc đe dọa một cách hung hăng.

Aggressive pressure or intimidation

Ví dụ
Quấy rối nơi làm việc ảnh hưởng đến nhiều người trong sự nghiệp của họ.Workplace harassment affects many people during their careers.
Họ không báo cáo quấy rối vì sợ mất việc.They did not report harassment because they feared losing jobs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của harassment (Noun)

ADJECTIVE + harassmentPHRASESPREPOSITIONVERB + harassment
Kết hợp từ của harassment
Collocation
Ví dụ

quấy rối tình dục

sexual harassment

Trường học tổ chức một buổi hội thảo để dạy học sinh cách ngăn chặn quấy rối tình dục và tôn trọng lẫn nhau.

The school held a workshop to teach students how to prevent sexual harassment and respect one another.

sự sách nhiễu của cảnh sát

police harassment

Trung tâm cộng đồng giúp người dân báo cáo sự quấy rối của cảnh sát và làm cho khu phố an toàn hơn đối với mọi người.

The community center helps residents report police harassment and makes the neighborhood safer for everyone.

bị quấy rối liên tục

constant harassment

Sau khi chịu sự quấy rối liên tục trên mạng xã hội, cô Lin đã giúp học sinh lập một nhóm hỗ trợ thân thiện.

After constant harassment on social media, Ms. Lin helped students create a friendly support group.

sự quấy rối liên tục

continual harassment

Trường học đã thành lập một nhóm hỗ trợ để giúp học sinh báo cáo tình trạng quấy rối liên tục trên mạng.

The school created a support group to help students report continual harassment online.

quấy rối chủng tộc

racial harassment

Trường học của chúng tôi có quy định rõ ràng chống lại hành vi quấy rối chủng tộc, vì vậy học sinh từ các hoàn cảnh khác nhau đều cảm thấy an toàn và được chào đón.

Our school has a clear rule against racial harassment, so students from different backgrounds feel safe and welcome.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh