Bản dịch của từ Harassment trong tiếng Việt

Harassment

NounNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Harassment (Noun)

hɚˈæsmn̩t
hɚˈæsmn̩t
01

Hành vi quấy rối, tấn công hoặc chỉ trích liên tục khiến người bị ảnh hưởng lo lắng, bối rối và chịu áp lực tinh thần.

Persistent attacks and criticism causing worry and distress.

harassment là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành vi cố ý quấy rối, làm phiền hoặc đe dọa người khác để gây khó chịu, sợ hãi hoặc kiểm soát họ.

Deliberate pestering or intimidation.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(trong quân sự) Hành động tấn công nhỏ, lặp đi lặp lại nhằm làm kiệt quệ, quấy rối hoặc làm suy yếu lực lượng địch theo thời gian.

(military) The use of repeated small-scale attacks to wear down an enemy force.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Harassment (Noun)

hˈærɑːsmənt
hɝˈæsmənt
01

Áp lực hoặc đe dọa một cách hung hăng.

Aggressive pressure or intimidation

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành động làm cho ai đó phải chịu đựng những hành động hoặc nhận xét không mong muốn và gây khó chịu.

The act of subjecting someone to unwanted and disturbing actions or comments

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hành vi thô lỗ, xấu hổ hoặc đe dọa.

Behavior that is rude embarrassing or threatening

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ