Bản dịch của từ Hard core trong tiếng Việt

Hard core

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hard core(Idiom)

01

Cứng đầu, không khoan nhượng trong một quan điểm hoặc niềm tin nào đó

Persistent or unwavering in a specific stance or belief.

在某个立场或信仰上坚持不懈,毫不动摇。

Ví dụ
02

Rất tận tâm hoặc cống hiến, thường dành cho một tiểu văn hóa.

There is a strong or dedicated commitment, usually towards a cultural group.

通常对某个文化群体表现出高度承诺或投入。

Ví dụ
03

Cực kỳ nghiêm khắc hoặc khắt khe, không nhượng bộ

Extremely strict or severe; uncompromising.

非常严格或者严苛,没有任何宽容。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh