Anh - Việt
hard currency
Noun
hard currency (Noun)
/hɑɹd kˈɝɹnsi/
/hɑɹd kˈɝɹnsi/
AI
Ví dụ
Đô la Mỹ được coi là một loại tiền tệ mạnh trên toàn cầu.The US dollar is considered a hard currency globally.
Nhiều quốc gia không sử dụng tiền tệ mạnh cho các giao dịch địa phương.Many countries do not use hard currency for local transactions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một loại tiền tệ không có khả năng giảm giá trị một cách đáng kể.
A currency that is not likely to depreciate significantly in value.
Ví dụ
Đô la Mỹ được coi là một loại tiền tệ mạnh trên toàn thế giới.The US dollar is considered a hard currency worldwide for trade.
Đồng Việt Nam không phải là tiền tệ mạnh và có thể mất giá nhanh.Vietnamese dong is not a hard currency and can depreciate quickly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Tiền được đảm bảo bằng tài sản hữu hình, làm cho nó ít dễ bị lạm phát.
Money that is backed by tangible assets, making it less susceptible to inflation.
Ví dụ
Euro được coi là tiền tệ cứng ở nhiều nước Châu Âu.The euro is considered a hard currency in many European countries.
Nhiều người không tin tưởng vào tiền tệ cứng trong thời kỳ bất ổn kinh tế.Many people do not trust hard currency during economic instability.
Từ tiếng Việt gần nghĩa