Bản dịch của từ Hardening agent trong tiếng Việt
Hardening agent
Noun [U/C]

Hardening agent(Noun)
hˈɑːdənɪŋ ˈeɪdʒənt
ˈhɑrdənɪŋ ˈeɪdʒənt
01
Một loại hóa chất được sử dụng trong quá trình làm cứng vật liệu, đặc biệt là trong xây dựng và sản xuất.
A chemical used in the process of hardening materials especially in construction and manufacturing
Ví dụ
Ví dụ
