Bản dịch của từ Hardening agent trong tiếng Việt

Hardening agent

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hardening agent(Noun)

hˈɑːdənɪŋ ˈeɪdʒənt
ˈhɑrdənɪŋ ˈeɪdʒənt
01

Một loại hóa chất được sử dụng trong quá trình làm cứng vật liệu, đặc biệt là trong xây dựng và sản xuất.

A chemical used in the process of hardening materials especially in construction and manufacturing

Ví dụ
02

Một phụ gia được sử dụng để cải thiện các tính chất của bê tông hoặc các vật liệu khác bằng cách tăng cường độ cứng.

An additive used to enhance the properties of concrete or other materials by promoting hardness

Ví dụ
03

Một chất khiến cho một chất khác trở nên cứng hơn hoặc rắn hơn.

A substance that causes another substance to become hard or more solid

Ví dụ