hardness
hardness (Noun)
Nghĩa 01 · Tính chất cứng; mức độ khó bị biến dạng, vết lõm hoặc gãy khi chịu lực. Dùng để mô tả vật liệu (kim loại, đá, gỗ, v.v.) hoặc bề mặt có độ cứng cao hay thấp.
Tính chất cứng; mức độ khó bị biến dạng, vết lõm hoặc gãy khi chịu lực. Dùng để mô tả vật liệu (kim loại, đá, gỗ, v.v.) hoặc bề mặt có độ cứng cao hay thấp.
The quality of being hard.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của hardness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
hardness | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Hardness" là một danh từ chỉ độ cứng của một vật liệu, phản ánh khả năng kháng lại các áp lực tác động, thường được đo bằng các phương pháp như thang Mohs hoặc các thang độ cứng khác. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng cả trong tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "hardness" còn có thể chỉ mức độ khó khăn trong việc thực hiện công việc hoặc giải quyết vấn đề.