Anh - Việt
hares
Noun
hares (Noun)
/hˈeəz/
/ˈhɛrz/
AI
Ví dụ
Tại bữa ăn cộng đồng của Maya, thịt thỏ rừng cung cấp chất đạm vừa túi tiền cho mười hai gia đình.At Maya's community dinner, hares provided affordable protein for twelve families.
Khảo sát năm 2024 cho thấy các gia đình thành thị không ăn thịt thỏ rừng.The 2024 survey found that urban families did not eat hares.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tại câu lạc bộ của Maya, ba chó săn đuổi dẫn đầu cuộc đua từ thiện.At Maya's social club, three hares led the charity race.
Ủy ban xã hội không cho phép chó đuổi trong sự kiện đua công cộng của Daniel.The social committee did not allow hares in Daniel's public racing event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một loại động vật có vú chạy nhanh với đôi tai dài, tương tự như thỏ.
A type of fastrunning longeared mammal similar to a rabbit
Ví dụ
Thỏ rừng là loài thú chạy nhanh, tai dài, được Priya thảo luận trong lớp xã hội học.Hares are fast, long-eared mammals discussed in Priya's social studies class.
Theo bài thuyết trình khoa học xã hội của Liam năm 2023, thỏ rừng không phải là thỏ nhà.Hares are not rabbits, according to Liam's social science presentation in 2023.
Từ tiếng Việt gần nghĩa