Anh - Việt

Bản dịch của từ Hares trong tiếng Việt

hares

Noun

hares (Noun)

/hˈeəz/
/ˈhɛrz/
AI

Nghĩa 01

Thịt thỏ được dùng làm thực phẩm

The meat of a hare used as food

Ví dụ
Tại bữa ăn cộng đồng của Maya, thịt thỏ rừng cung cấp chất đạm vừa túi tiền cho mười hai gia đình.At Maya's community dinner, hares provided affordable protein for twelve families.
Khảo sát năm 2024 cho thấy các gia đình thành thị không ăn thịt thỏ rừng.The 2024 survey found that urban families did not eat hares.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một thuật ngữ trong đua ngựa để chỉ một giống chó đặc biệt được nuôi để đuổi theo.

A term used in racing to denote a specific type of dog bred for chasing

Ví dụ
Tại câu lạc bộ của Maya, ba chó săn đuổi dẫn đầu cuộc đua từ thiện.At Maya's social club, three hares led the charity race.
Ủy ban xã hội không cho phép chó đuổi trong sự kiện đua công cộng của Daniel.The social committee did not allow hares in Daniel's public racing event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một loại động vật có vú chạy nhanh với đôi tai dài, tương tự như thỏ.

A type of fastrunning longeared mammal similar to a rabbit

Ví dụ
Thỏ rừng là loài thú chạy nhanh, tai dài, được Priya thảo luận trong lớp xã hội học.Hares are fast, long-eared mammals discussed in Priya's social studies class.
Theo bài thuyết trình khoa học xã hội của Liam năm 2023, thỏ rừng không phải là thỏ nhà.Hares are not rabbits, according to Liam's social science presentation in 2023.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh