harmonizer
harmonizer (Noun)
Nghĩa 01 · Người tạo sự hòa hợp, gắn kết hoặc làm cho các ý kiến, hành động hoặc phần tử trong một nhóm trở nên nhất quán, tương thích với nhau; người làm trung gian để giảm xung đột và thúc đẩy sự đồng thuận.
Người tạo sự hòa hợp, gắn kết hoặc làm cho các ý kiến, hành động hoặc phần tử trong một nhóm trở nên nhất quán, tương thích với nhau; người làm trung gian để giảm xung đột và thúc đẩy sự đồng thuận.
People who bring agreement consistency or compatibility to a situation or group.
harmonizer (Noun Countable)
Nghĩa 01 · Người (hoặc những người) tạo hòa âm trong âm nhạc — tức là những người hát hoặc chơi các nốt hòa cùng phần chính để tạo thành hòa âm (ví dụ: hát bè, phối bè).
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Harmonizer" là danh từ chỉ một thiết bị hoặc người có chức năng tạo ra sự hòa hợp, cân đối trong âm thanh hoặc giữa các yếu tố khác nhau. Trong ngữ cảnh âm nhạc, thiết bị này có thể giúp chỉnh sửa giọng hát hoặc nhạc cụ để đạt được sự đồng điệu. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng ở Mỹ, "harmonizer" thường được sử dụng để chỉ các công nghệ âm thanh hiện đại hơn, trong khi ở Anh, nó có thể liên quan chặt chẽ đến các sản phẩm âm nhạc truyền thống hơn.