Bản dịch của từ Harsh criticism trong tiếng Việt

Harsh criticism

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Harsh criticism(Noun)

hˈɑɹʃ kɹˈɪtɨsˌɪzəm
hˈɑɹʃ kɹˈɪtɨsˌɪzəm
01

Sự chỉ trích gay gắt hoặc nghiêm khắc đối với ai đó hoặc điều gì đó.

A strong disapproval or condemnation of someone or something.

对某人或某事表示强烈的反对或谴责。

Ví dụ
02

Một cách nói tiêu cực về ai đó hoặc điều gì đó, thường mang tính nghiêm trọng hoặc gây tổn hại.

A way of expressing negative opinions about someone or something, often in a harsh or damaging manner.

对某人或某事发表的负面看法,通常带有严厉或伤害性的意味。

Ví dụ
03

Một phản hồi mang tính chỉ trích, thường thiếu tình cảm hoặc sự nhạy cảm.

A réaction that tends to be critical, often lacking kindness or sensitivity.

这是一种批判性的反应,通常缺乏善意或敏感度。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh