Bản dịch của từ Hash mark trong tiếng Việt
Hash mark

Hash mark(Idiom)
Dấu thăng (#) thường được dùng trong lập trình và mạng xã hội để đánh dấu các thẻ hay chủ đề.
The term 'hash mark' refers to the symbol (#), which is commonly used in programming and social media to indicate tags or topics.
井号符号指的是在编程和社交媒体中常用来标记标签或话题的符号。
Hash mark(Noun)
Một dấu hoặc nhãn thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh để gắn thẻ hoặc xác định danh tính trong các hệ thống.
A sign or label is used in many different contexts, often for tagging or identification within a system.
在各种背景下用来标记或识别系统中的标记或标签
Trong lập trình, điều này thường biểu thị một chú thích hoặc chỉ thị.
In programming, it often represents a comment or an instruction.
在编程中,它通常表示一条注释或指令。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Hash mark, hay còn gọi là "hashtag" trong tiếng Anh hiện đại, là ký hiệu "#" được sử dụng để đánh dấu các từ khóa hoặc chủ đề trong các nền tảng truyền thông xã hội. Nó giúp phân loại và tìm kiếm thông tin dễ dàng hơn. Tại Anh và Mỹ, ký hiệu này có nhiệm vụ tương tự, nhưng cách phát âm có thể khác nhau: người Anh thường gọi là "hash" (hæʃ), trong khi người Mỹ có thể phát âm giống nhau hoặc khác một chút. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng mà không thay đổi ý nghĩa cơ bản của từ.
Thuật ngữ "hash mark" xuất phát từ từ "hash" trong tiếng Anh, một dạng biến thể của từ "hash" trong tiếng Latin "mānsuī", có nghĩa là "đánh dấu". Lịch sử sử dụng từ này liên quan đến ký hiệu "#" thường được áp dụng trong lập trình máy tính và mạng xã hội. Hash mark thường dùng để chỉ một ký hiệu hoặc thông tin cụ thể, phản ánh sự kết nối giữa việc đánh dấu và chuỗi nội dung liên quan trong một hệ thống.
Từ "hash mark" thường không được sử dụng phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, từ này xuất hiện trong các ngữ cảnh chuyên ngành, như thể thao, lập trình máy tính và thiết kế đồ họa, nếu liên quan đến đánh dấu hoặc định danh. Trong thể thao, "hash mark" thường chỉ đến các đường kẻ trên sân, trong khi trong lập trình, nó có thể đề cập đến ký hiệu "#" để chỉ các chú thích hoặc thẻ.
Hash mark, hay còn gọi là "hashtag" trong tiếng Anh hiện đại, là ký hiệu "#" được sử dụng để đánh dấu các từ khóa hoặc chủ đề trong các nền tảng truyền thông xã hội. Nó giúp phân loại và tìm kiếm thông tin dễ dàng hơn. Tại Anh và Mỹ, ký hiệu này có nhiệm vụ tương tự, nhưng cách phát âm có thể khác nhau: người Anh thường gọi là "hash" (hæʃ), trong khi người Mỹ có thể phát âm giống nhau hoặc khác một chút. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng mà không thay đổi ý nghĩa cơ bản của từ.
Thuật ngữ "hash mark" xuất phát từ từ "hash" trong tiếng Anh, một dạng biến thể của từ "hash" trong tiếng Latin "mānsuī", có nghĩa là "đánh dấu". Lịch sử sử dụng từ này liên quan đến ký hiệu "#" thường được áp dụng trong lập trình máy tính và mạng xã hội. Hash mark thường dùng để chỉ một ký hiệu hoặc thông tin cụ thể, phản ánh sự kết nối giữa việc đánh dấu và chuỗi nội dung liên quan trong một hệ thống.
Từ "hash mark" thường không được sử dụng phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, từ này xuất hiện trong các ngữ cảnh chuyên ngành, như thể thao, lập trình máy tính và thiết kế đồ họa, nếu liên quan đến đánh dấu hoặc định danh. Trong thể thao, "hash mark" thường chỉ đến các đường kẻ trên sân, trong khi trong lập trình, nó có thể đề cập đến ký hiệu "#" để chỉ các chú thích hoặc thẻ.
