Bản dịch của từ Hash mark trong tiếng Việt

Hash mark

Idiom Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hash mark(Idiom)

01

Dấu thăng (#) thường được dùng trong lập trình và mạng xã hội để đánh dấu các thẻ hay chủ đề.

The term 'hash mark' refers to the symbol (#), which is commonly used in programming and social media to indicate tags or topics.

井号符号指的是在编程和社交媒体中常用来标记标签或话题的符号。

Ví dụ

Hash mark(Noun)

hæʃ mɑɹk
hæʃ mɑɹk
01

Một biểu tượng được sử dụng để biểu thị một số, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ thông tin và truyền thông xã hội.

The symbol (#) is used to denote a number, especially in computing and social media.

符号(#)通常用来表示数字,尤其在计算机技术和社交媒体中经常看到这个符号。

Ví dụ
02

Một dấu hoặc nhãn thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh để gắn thẻ hoặc xác định danh tính trong các hệ thống.

A sign or label is used in many different contexts, often for tagging or identification within a system.

在各种背景下用来标记或识别系统中的标记或标签

Ví dụ
03

Trong lập trình, điều này thường biểu thị một chú thích hoặc chỉ thị.

In programming, it often represents a comment or an instruction.

在编程中,它通常表示一条注释或指令。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh