Bản dịch của từ Hastened his death trong tiếng Việt

Hastened his death

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hastened his death(Verb)

hˈeɪsənd hˈɪz dˈɛθ
hˈeɪsənd hˈɪz dˈɛθ
01

Hành động hoặc di chuyển nhanh chóng.

Move or act quickly.

迅速行动或移动

Ví dụ
02

Làm cho chuyện gì đó xảy ra sớm hơn dự kiến.

Stimulates something to happen sooner than usual.

让某事提前发生,比原本预计的时间更早一些.

Ví dụ
03

Thúc giục hoặc bắt ai đó hành động.

To urge or force someone to act.

催促或强迫某人采取行动。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh