Bản dịch của từ Hastily abandon trong tiếng Việt

Hastily abandon

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hastily abandon(Phrase)

hˈæstɪli ˈeɪbændən
ˈhæstəɫi ˈeɪbəndən
01

Rời bỏ cái gì đó một cách nhanh chóng và không suy nghĩ.

To leave something quickly and without care

Ví dụ
02

Từ bỏ hoặc bỏ rơi một điều gì đó mà không hề suy nghĩ.

To desert or forsake something without consideration

Ví dụ
03

Từ bỏ một thứ gì đó một cách đột ngột hoặc bốc đồng.

To give up something in a sudden or rash manner

Ví dụ