Bản dịch của từ Have an aim trong tiếng Việt

Have an aim

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Have an aim(Phrase)

hˈeɪv ˈæn ˈeɪm
ˈheɪv ˈan ˈaɪm
01

Có một mục tiêu hoặc mục đích cụ thể để nhắm tới, dự định đạt được điều gì đó

To have a goal or purpose in mind to intend to achieve something

Ví dụ
02

Nhắm đến một kết quả hoặc mục tiêu cụ thể

To set ones sights on a particular outcome or target

Ví dụ
03

Để theo đuổi một mục tiêu cụ thể

To pursue a particular objective

Ví dụ