Bản dịch của từ Have an aim trong tiếng Việt
Have an aim
Phrase

Have an aim(Phrase)
hˈeɪv ˈæn ˈeɪm
ˈheɪv ˈan ˈaɪm
Ví dụ
02
Nhắm đến một kết quả hoặc mục tiêu cụ thể
To set ones sights on a particular outcome or target
Ví dụ
03
Để theo đuổi một mục tiêu cụ thể
To pursue a particular objective
Ví dụ
