Bản dịch của từ Have an idea trong tiếng Việt

Have an idea

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Have an idea(Phrase)

hˈeɪv ˈæn ɪdˈiə
ˈheɪv ˈan ˈɪdiə
01

Có một suy nghĩ hoặc khái niệm về điều gì đó

To possess a thought or notion about something

Ví dụ
02

Hình thành hoặc phát triển một kế hoạch, ý tưởng hoặc quan điểm

To conceive or develop a plan concept or view

Ví dụ
03

Hiểu hoặc nhận biết một điểm cụ thể

To understand or recognize a particular point

Ví dụ