Bản dịch của từ Have an idea trong tiếng Việt
Have an idea
Phrase

Have an idea(Phrase)
hˈeɪv ˈæn ɪdˈiə
ˈheɪv ˈan ˈɪdiə
Ví dụ
03
Hiểu hoặc nhận biết một điểm cụ thể
To understand or recognize a particular point
Ví dụ
Have an idea

Hiểu hoặc nhận biết một điểm cụ thể
To understand or recognize a particular point