Bản dịch của từ Have sharp eyesight trong tiếng Việt

Have sharp eyesight

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Have sharp eyesight(Phrase)

hˈeɪv ʃˈɑːp ˈaɪsaɪt
ˈheɪv ˈʃɑrp ˈaɪˌsaɪt
01

Có khả năng nhạy bén trong việc nhận diện các chi tiết hoặc sắc thái

To possess a keen perception of details or subtleties

Ví dụ
02

Để thể hiện khả năng nhìn xuất sắc

To demonstrate exceptional visual acuity

Ví dụ
03

Có khả năng nhìn rõ và chính xác, đặc biệt là ở khoảng cách xa

To be able to see clearly and accurately especially at a distance

Ví dụ