Bản dịch của từ Have the ball in one's court trong tiếng Việt
Have the ball in one's court

Have the ball in one's court(Idiom)
Chịu trách nhiệm cho bước tiếp theo trong một quá trình hoặc cuộc trò chuyện.
To be responsible for the next step in a process or conversation.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "have the ball in one's court" có nghĩa là người nào đó đang chịu trách nhiệm hoặc phải đưa ra quyết định trong một tình huống nhất định. Xuất phát từ lĩnh vực thể thao, cụ thể là tennis, nó ám chỉ rằng bóng đang ở bên phần sân của một người chơi và quyết định tiếp theo thuộc về họ. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ giữa Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng biểu thức này trong ngữ cảnh tương tự.
Cụm từ "have the ball in one's court" có nghĩa là người nào đó đang chịu trách nhiệm hoặc phải đưa ra quyết định trong một tình huống nhất định. Xuất phát từ lĩnh vực thể thao, cụ thể là tennis, nó ám chỉ rằng bóng đang ở bên phần sân của một người chơi và quyết định tiếp theo thuộc về họ. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ giữa Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng biểu thức này trong ngữ cảnh tương tự.
