Bản dịch của từ Have your hands full trong tiếng Việt
Have your hands full

Have your hands full(Idiom)
Bận rộn hoặc bị chi phối bởi nhiều công việc hay trách nhiệm.
To be very busy or occupied with tasks or responsibilities.
忙得手忙脚乱 - 非常忙碌,应付许多任务或责任
Không thể nhận thêm công việc hoặc trách nhiệm do đang bận rộn.
To be unable to take on additional tasks or responsibilities due to being busy.
应接不暇 - 形容无法处理额外的任务或责任,因为事务过多
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm động từ "have your hands full" có nghĩa là bận rộn hoặc có nhiều việc cần làm. Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả tình huống khi một người không có thời gian rảnh rỗi vì đang phải xử lý nhiều trách nhiệm hoặc nhiệm vụ đồng thời. Sự khác biệt ngữ âm và viết giữa Anh-Mỹ và Anh-Anh không đáng kể, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau ở một số ngữ cảnh văn hóa, với Người Anh thường dùng trong các tình huống xã hội hơn.
Cụm động từ "have your hands full" có nghĩa là bận rộn hoặc có nhiều việc cần làm. Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả tình huống khi một người không có thời gian rảnh rỗi vì đang phải xử lý nhiều trách nhiệm hoặc nhiệm vụ đồng thời. Sự khác biệt ngữ âm và viết giữa Anh-Mỹ và Anh-Anh không đáng kể, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau ở một số ngữ cảnh văn hóa, với Người Anh thường dùng trong các tình huống xã hội hơn.
