headset
headset (Noun)
Nghĩa 01
Một bộ tai nghe thường kèm micro gắn liền, dùng để nghe và nói, thường dùng trong điện thoại, hội thoại trực tuyến hoặc liên lạc qua radio.
A set of headphones typically with a microphone attached used especially in telephony and radio communication.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của headset (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
headset | headsets |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "headset" chỉ thiết bị nghe và nói, thường được sử dụng trong các ứng dụng như điện thoại, chơi game và hội nghị truyền hình. Trong tiếng Anh, "headset" được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với ngữ nghĩa và cách viết tương tự. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nhất định, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh đến việc sử dụng trong đài phát thanh hoặc truyền hình, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh đến trải nghiệm của từng cá nhân trong các hoạt động như chơi game hay họp trực tuyến.