Bản dịch của từ Healed infection trong tiếng Việt
Healed infection
Noun [U/C]

Healed infection(Noun)
hˈiːld ɪnfˈɛkʃən
ˈhiɫd ˌɪnˈfɛkʃən
Ví dụ
Ví dụ
03
Một ví dụ về sự hồi phục hoặc phục hồi từ một tình trạng hoặc bệnh tật.
An instance of healing or restoration from a condition or illness
Ví dụ
