Bản dịch của từ Health facility trong tiếng Việt

Health facility

Noun [U/C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Health facility(Noun)

hˈɛlθ fəsˈɪlɨti
hˈɛlθ fəsˈɪlɨti
01

Một địa điểm cung cấp dịch vụ y tế.

The healthcare provider.

提供医疗服务的场所

Ví dụ
02

Một cơ sở thúc đẩy hoặc duy trì sức khỏe.

An establishment aimed at improving or maintaining health.

一家旨在增强或维持健康的机构。

Ví dụ
03

Một cơ sở cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe nội trú và ngoại trú.

An organization that provides inpatient and outpatient medical services.

这是一个提供门诊和住院医疗服务的机构。

Ví dụ

Health facility(Noun Uncountable)

hˈɛlθ fəsˈɪlɨti
hˈɛlθ fəsˈɪlɨti
01

Sức khỏe tốt hoặc trạng thái khỏe mạnh

Good quality or good health condition.

健康状况

Ví dụ
02

Hệ thống dịch vụ chăm sóc sức khỏe và các cơ sở y tế trên toàn diện.

The overall system of organizations and healthcare services.

医疗服务体系及其机构

Ví dụ
03

Tiếp cận dịch vụ y tế và các nguồn lực y tế

Access to healthcare services and resources.

获得医疗服务和资源的途径

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh