Bản dịch của từ Health facility trong tiếng Việt
Health facility

Health facility(Noun)
Một cơ sở nhằm tăng cường hoặc duy trì sức khỏe.
A facility that promotes or maintains health.
Một tổ chức cung cấp các dịch vụ y tế nội trú và ngoại trú.
An institution that offers inpatient and outpatient health services.
Health facility(Noun Uncountable)
Hệ thống tổng thể của các tổ chức và dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
The overall system of healthcare services and institutions.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cơ sở y tế là thuật ngữ chỉ nơi cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe, bao gồm bệnh viện, phòng khám và các trung tâm y tế. Tại Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng rộng rãi và bao hàm nhiều loại hình cơ sở khác nhau, trong khi ở Anh, "healthcare facility" cũng xuất hiện nhưng ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh hàng ngày. Sự khác biệt giữa hai ngôn ngữ chủ yếu thể hiện qua cách sử dụng và ngữ cảnh mà thuật ngữ này xuất hiện.
Cơ sở y tế là thuật ngữ chỉ nơi cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe, bao gồm bệnh viện, phòng khám và các trung tâm y tế. Tại Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng rộng rãi và bao hàm nhiều loại hình cơ sở khác nhau, trong khi ở Anh, "healthcare facility" cũng xuất hiện nhưng ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh hàng ngày. Sự khác biệt giữa hai ngôn ngữ chủ yếu thể hiện qua cách sử dụng và ngữ cảnh mà thuật ngữ này xuất hiện.
