Bản dịch của từ Heart-piercing trong tiếng Việt

Heart-piercing

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heart-piercing(Adjective)

hˈɑɹtpɹˌaɪktɚ
hˈɑɹtpɹˌaɪktɚ
01

Miêu tả vũ khí hoặc cú đánh có khả năng xuyên thủng tim (hoặc nhằm vào tim); nói về cái đâm, chọc mạnh vào vùng tim khiến tổn thương nặng.

Of a weapon or blow that pierces or is intended to pierce the heart.

刺心的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mô tả cảm xúc rất mãnh liệt, khiến người nghe hoặc người đọc cảm thấy xúc động sâu sắc, đau lòng hoặc chạm đến trái tim.

Figurative Having an intense effect on the emotions deeply moving Also of an emotion keenly felt.

深情的,感人至深的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh