Bản dịch của từ Heartache gauge trong tiếng Việt

Heartache gauge

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heartache gauge(Noun)

hˈɑːteɪk ɡˈɔːdʒ
ˈhɝˌteɪk ˈɡɔdʒ
01

Một thiết bị để đo lường cảm xúc hoặc cảm giác theo nghĩa ẩn dụ.

A device for measuring emotions or feelings metaphorically

Ví dụ
02

Một cảm giác buồn bã sâu sắc hoặc nỗi đau tinh thần do sự mất mát hoặc nỗi thương tiếc.

A feeling of intense sorrow or emotional pain due to grief or loss

Ví dụ
03

Một trạng thái cảm xúc buồn bã liên quan đến tình yêu hoặc các mối quan hệ.

An emotional state of distress related to love or relationships

Ví dụ