Bản dịch của từ Heavy metal trong tiếng Việt

Heavy metal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heavy metal(Noun)

hˈɛvi mˈɛtl
hˈɛvi mˈɛtl
01

Một thể loại âm nhạc đặc trưng bởi guitar bị bóp méo lớn và nhịp điệu mạnh mẽ.

This is a genre of music characterized by loud, distorted guitar sounds and powerful rhythms.

这是以喧哗、扭曲的吉他声以及强劲节奏为特色的一种音乐类型。

Ví dụ
02

Một phong trào nhỏ liên quan đến loại nhạc này thường đi kèm với các phong cách thời trang và lối sống đặc trưng.

A cultural group associated with this type of music usually has specific lifestyle and fashion choices.

这个与这种音乐相关的文化群体,通常包括特定的生活方式和时尚选择。

Ví dụ
03

Thuật ngữ này đôi khi được dùng để miêu tả một chủ đề hoặc phong cách nghệ thuật và văn học mang tính tập trung cao độ và nghiêm túc.

This is a term often used to describe a focused and serious approach or style in art and literature.

这个术语有时用来描述在艺术和文学中集中而严肃的主题或风格。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh