Bản dịch của từ Hedge trong tiếng Việt
Hedge
Noun [U/C] Verb

Hedge(Noun)
hˈɛdʒ
ˈhɛdʒ
Ví dụ
02
Ví dụ
Hedge(Verb)
hˈɛdʒ
ˈhɛdʒ
01
Hạn chế hoặc xác định điều gì đó dựa trên các điều kiện
A fence or boundary formed by a dense row of shrubs or small trees.
以条件限制或限定某事
Ví dụ
02
Bao quanh hoặc bảo vệ bằng hàng rào
An action or strategy taken to minimize or control risk.
用树篱围绕或保护
Ví dụ
