hedged
hedged (Verb)
Nghĩa 01
quá khứ đơn và phân từ quá khứ của hàng rào.
simple past and past participle of hedge.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của hedged (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | hedge |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | hedged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | hedged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | hedges |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | hedging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hedged" là quá khứ phân từ của động từ "hedge", có nghĩa là giảm thiểu rủi ro hoặc bảo vệ mình khỏi khả năng mất mát. Trong tiếng Anh, "hedged" thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính, để chỉ hành động phòng ngừa rủi ro thông qua các công cụ đầu tư. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn hình thức viết, nhưng cách phát âm có thể thay đổi nhẹ.