Anh - Việt
heights
Noun
heights (Noun)
/hˈaɪts/
/hˈaɪts/
AI
Nghĩa 01
số nhiều của chiều cao.
plural of height.
Ví dụ
Nhiều người gặp khó khăn với chiều cao của họ trong các tình huống xã hội.Many people struggle with their heights in social situations.
Không phải ai cũng thoải mái khi thảo luận về chiều cao của họ.Not everyone is comfortable discussing their heights openly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của heights (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
height | heights |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "heights" là danh từ số nhiều, mang ý nghĩa chỉ độ cao, vị trí cao trong không gian hoặc sự phát triển trong một lĩnh vực nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến trong cả ngữ cảnh vật lý lẫn trừu tượng, như "the heights of success". Trong khi đó, trong tiếng Anh Anh, "height" đôi khi có thể xuất hiện dưới dạng "heights" để chỉ đa dạng các cấp độ hay chiều cao. Tuy nhiên, nghĩa chính không có sự khác biệt rõ ràng giữa hai biến thể ngôn ngữ này.