Anh - Việt

Bản dịch của từ Heights trong tiếng Việt

heights

Noun

heights (Noun)

/hˈaɪts/
/hˈaɪts/
AI

Nghĩa 01

số nhiều của chiều cao.

plural of height.

Ví dụ
Nhiều người gặp khó khăn với chiều cao của họ trong các tình huống xã hội.Many people struggle with their heights in social situations.
Không phải ai cũng thoải mái khi thảo luận về chiều cao của họ.Not everyone is comfortable discussing their heights openly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của heights (Noun)

SingularPlural

height

heights

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh