Bản dịch của từ Help fund trong tiếng Việt
Help fund
Phrase

Help fund(Phrase)
hˈɛlp fˈʌnd
ˈhɛɫp ˈfənd
02
Đóng góp tiền cho một tổ chức hoặc nguyên nhân nào đó
To contribute money to an organization or cause
Ví dụ
03
Cung cấp hỗ trợ tài chính cho một dự án hoặc sáng kiến
To provide financial support for a project or initiative
Ví dụ
