Bản dịch của từ Help fund trong tiếng Việt

Help fund

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Help fund(Phrase)

hˈɛlp fˈʌnd
ˈhɛɫp ˈfənd
01

Tài trợ cho một nỗ lực hoặc dự án

To finance an effort or venture

Ví dụ
02

Đóng góp tiền cho một tổ chức hoặc nguyên nhân nào đó

To contribute money to an organization or cause

Ví dụ
03

Cung cấp hỗ trợ tài chính cho một dự án hoặc sáng kiến

To provide financial support for a project or initiative

Ví dụ