Bản dịch của từ Helpful activity trong tiếng Việt
Helpful activity
Noun [U/C]

Helpful activity(Noun)
hˈɛlpfəl æktˈɪvɪti
ˈhɛɫpfəɫ ˌækˈtɪvɪti
Ví dụ
02
Sự tham gia vào một nhiệm vụ mang lại sự trợ giúp hoặc lợi ích cho người khác
Engagement in a task that provides assistance or benefits to others
Ví dụ
