Bản dịch của từ Helping hands trong tiếng Việt
Helping hands
Phrase

Helping hands(Phrase)
hˈɛlpɪŋ hˈændz
ˈhɛɫpɪŋ ˈhændz
Ví dụ
02
Một hình thức hỗ trợ mang tính thiết thực hoặc cụ thể
A form of assistance that is practical or tangible
Ví dụ
03
Sự giúp đỡ hoặc tiếp viện dành cho ai đó đang cần
Help or reinforcement provided to someone in need
Ví dụ
