Bản dịch của từ Helping hands trong tiếng Việt

Helping hands

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Helping hands(Phrase)

hˈɛlpɪŋ hˈændz
ˈhɛɫpɪŋ ˈhændz
01

Người hoặc những người cung cấp sự hỗ trợ hoặc giúp đỡ trong một nhiệm vụ hoặc tình huống

A person or people who provide assistance or support in a task or situation

Ví dụ
02

Một hình thức hỗ trợ mang tính thiết thực hoặc cụ thể

A form of assistance that is practical or tangible

Ví dụ
03

Sự giúp đỡ hoặc tiếp viện dành cho ai đó đang cần

Help or reinforcement provided to someone in need

Ví dụ