Anh - Việt

Bản dịch của từ Hero image trong tiếng Việt

hero image

Noun

hero image (Noun)

/hˈɪɹoʊ ˈɪmədʒ/
/hˈɪɹoʊ ˈɪmədʒ/
AI

Nghĩa 01

Hình ảnh lớn, chất lượng cao được đặt ở vị trí nổi bật trên một trang web để thu hút sự chú ý của khách truy cập.

A large, high-quality image prominently placed on a webpage to capture the visitor's attention.

Ví dụ
Hình ảnh lớn trên trang chủ đã thu hút nhiều khách đến sự kiện.The hero image on the homepage attracted many visitors to our event.
Trang web không có hình ảnh lớn để thu hút người dùng hiệu quả.The website does not have a hero image to engage users effectively.

Nghĩa 02

Được sử dụng trong marketing và thiết kế web để tạo ấn tượng mạnh mẽ đầu tiên.

Used in marketing and web design to create an impactful first impression.

Ví dụ
Hình ảnh chính trên trang web đã thu hút sự chú ý ngay lập tức.The hero image on the website captured everyone's attention immediately.
Hình ảnh chính không truyền đạt thông điệp hiệu quả trong chiến dịch.The hero image did not convey the message effectively in the campaign.

Nghĩa 03

Thường có một chủ đề hoặc đối tượng liên quan đến nội dung hoặc sản phẩm đang được quảng bá.

Often features a relevant subject or theme related to the content or product being promoted.

Ví dụ
Hình ảnh chính trên trang web giới thiệu các sự kiện cộng đồng trong thành phố.The hero image on the website showcases community events in our city.
Hình ảnh chính không phản ánh các vấn đề xã hội mà chúng ta đã thảo luận.The hero image does not reflect the social issues we discussed.

Video ngữ cảnh