Bản dịch của từ Hesitant to relocate trong tiếng Việt

Hesitant to relocate

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hesitant to relocate(Phrase)

hˈɛzɪtənt tˈuː rˈɛləkˌeɪt
ˈhɛzɪtənt ˈtoʊ ˈrɛɫəˌkeɪt
01

Không chắc chắn hoặc do dự khi chuyển từ nơi này sang nơi khác

Uncertain or unsure about moving from one place to another

Ví dụ
02

Có những nghi ngờ về quyết định chuyển chỗ ở

Having doubts about the decision to change residence

Ví dụ
03

Bày tỏ sự không muốn thay đổi địa điểm của mình.

Expressing a reluctance to change ones location

Ví dụ