Bản dịch của từ Hesitant to relocate trong tiếng Việt
Hesitant to relocate
Phrase

Hesitant to relocate(Phrase)
hˈɛzɪtənt tˈuː rˈɛləkˌeɪt
ˈhɛzɪtənt ˈtoʊ ˈrɛɫəˌkeɪt
Ví dụ
Ví dụ
03
Bày tỏ sự không muốn thay đổi địa điểm của mình.
Expressing a reluctance to change ones location
Ví dụ
