Bản dịch của từ Hesitate on a purchase trong tiếng Việt

Hesitate on a purchase

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hesitate on a purchase(Phrase)

hˈɛzɪtˌeɪt ˈɒn ˈɑː pˈɜːtʃeɪs
ˈhɛzəˌteɪt ˈɑn ˈɑ ˈpɝtʃəs
01

Tạm dừng lại trước khi đưa ra quyết định mua sắm.

To pause before making a decision about buying something

Ví dụ
02

Cảm thấy không chắc chắn về việc có nên mua một thứ gì đó hay không.

To feel uncertain about whether to buy something

Ví dụ
03

Thảo luận về một thương vụ mua lại tiềm năng

To deliberate over a potential acquisition

Ví dụ