Bản dịch của từ Hibiscus trong tiếng Việt

Hibiscus

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hibiscus(Noun)

hˈɪbɪskəs
hɪˈbɪskəs
01

Một loại cây nhiệt đới với những bông hoa lớn thường có màu sắc rực rỡ

A tropical plant with large often brightly colored flowers

Ví dụ
02

Một chi thực vật có hoa trong họ Cẩm quỳ Malvaceae

A genus of flowering plants in the mallow family Malvaceae

Ví dụ
03

Hoa của cây dâm bụt được dùng trong trà thảo mộc và đồ trang trí

The flower of the hibiscus plant used in herbal teas and garnishes

Ví dụ