Bản dịch của từ Hidden affection trong tiếng Việt

Hidden affection

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hidden affection(Phrase)

hˈɪdən ɐfˈɛkʃən
ˈhɪdən əˈfɛkʃən
01

Một cảm giác yêu thương hoặc quý mến mà không được bộc lộ một cách công khai.

A feeling of love or fondness that is not openly expressed

Ví dụ
02

Một tình cảm thầm kín dành cho ai đó mà được giữ bí mật.

A secret liking for someone that is kept private

Ví dụ
03

Một mối liên kết cảm xúc mà người ta cảm nhận được nhưng không được công khai thừa nhận.

An emotional bond that is felt but not publicly acknowledged

Ví dụ