hieroglyphs
hieroglyphs (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hệ thống chữ viết cổ đại dùng các ký tự hình ảnh (biểu tượng) để ghi lại ngôn ngữ, như chữ tượng hình Ai Cập.
Writing that uses hieroglyphs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Các ký tự viết tượng hình dùng trong hệ thống chữ viết cổ đại, điển hình là chữ tượng hình Ai Cập; mỗi ký tự thường là hình ảnh thể hiện người, động vật, đồ vật hoặc ý niệm.
Characters used in a system of writing particularly in ancient Egypt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của hieroglyphs (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
hieroglyph | hieroglyphs |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chữ hình tượng (hieroglyphs) là hệ thống ký tự hình ảnh được sử dụng trong viết chữ của các nền văn minh cổ đại, đặc biệt là ở Ai Cập. Chữ hình tượng bao gồm các biểu tượng đại diện cho âm thanh, ý nghĩa hoặc cả hai, thường được khắc trên các bức tường, đồ vật hay cuộn giấy. Trong tiếng Anh, "hieroglyphics" thường được dùng để chỉ đến ngôn ngữ hoặc chữ viết này, với một số khác biệt giữa Anh và Mỹ chủ yếu nằm ở cách phát âm. Trong ngữ cảnh học thuật, việc nghiên cứu chữ hình tượng cung cấp cái nhìn sâu sắc về văn hóa và lịch sử cổ đại.