Bản dịch của từ High hat trong tiếng Việt

High hat

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

High hat(Idiom)

01

Một chiếc mũ cứng cao thường được đàn ông đội, thường liên quan đến trang phục trang trọng.

Men often wear a tall, stiff hat that is typically paired with formal attire.

一个高而硬的帽子,通常由男士佩戴,常搭配正式的服装。

Ví dụ
02

Một phong cách sống hoặc người sống xa hoa souvent hay khoe khoang và tạo ấn tượng để gây sự chú ý.

A person or lifestyle marked by luxury, often showy or arrogant.

一种奢华的生活方式或生活方式,通常炫耀或显得傲慢。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh