Bản dịch của từ High mood trong tiếng Việt
High mood
Noun [U/C]

High mood(Noun)
hˈaɪ mˈuːd
ˈhaɪ ˈmud
Ví dụ
Ví dụ
03
Trạng thái cảm xúc cao độ ảnh hưởng đến hành vi và nhận thức.
An elevated emotional state that affects behavior and perception
Ví dụ
