Bản dịch của từ Highlighter trong tiếng Việt
Highlighter

Highlighter(Noun)
Một loại bút dạ mảnh hoặc bút dạ to đầu vuông thường dùng để tô đè màu sáng, trong suốt (thường là màu huỳnh quang) lên văn bản hoặc phần minh họa để làm nổi bật nội dung.
A broad marker pen used to overlay transparent fluorescent colour on text or a part of an illustration.
Dạng danh từ của Highlighter (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Highlighter | Highlighters |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "highlighter" chỉ đến một loại bút hoặc dụng cụ đánh dấu màu sắc sáng, thường sử dụng để làm nổi bật các đoạn văn bản quan trọng, giúp người đọc dễ dàng nhận diện thông tin cần chú ý. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống như "highlighter", trong khi tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ tương tự. Tuy nhiên, trong văn cảnh khác, "highlighter" có thể chỉ đến các sản phẩm phần mềm kỹ thuật số dùng để làm nổi bật văn bản.
Từ "highlighter" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "highlight", được hình thành từ hai phần: "high" (cao) và "light" (ánh sáng). "High" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "heah", nghĩa là "cao", trong khi "light" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "leoht" có nghĩa là "ánh sáng". Thuật ngữ này ban đầu chỉ việc làm nổi bật thông tin quan trọng, và sau đó được sử dụng để chỉ dụng cụ viết có mực sáng, phục vụ cho việc nhấn mạnh và làm nổi bật nội dung trong văn bản.
Từ “highlighter” thường xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật, đặc biệt là trong bốn kỹ năng của IELTS. Trong phần Listening và Reading, “highlighter” được sử dụng để miêu tả công cụ hỗ trợ trong việc ghi chú và xác định thông tin quan trọng. Trong Writing và Speaking, từ này có thể xuất hiện khi thảo luận về phương pháp học tập hiệu quả. Trong các ngữ cảnh khác, “highlighter” thường được nhắc đến trong các cuộc nói chuyện liên quan đến giáo dục, nghiên cứu và tài liệu tạo chú thích.
Họ từ
Từ "highlighter" chỉ đến một loại bút hoặc dụng cụ đánh dấu màu sắc sáng, thường sử dụng để làm nổi bật các đoạn văn bản quan trọng, giúp người đọc dễ dàng nhận diện thông tin cần chú ý. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống như "highlighter", trong khi tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ tương tự. Tuy nhiên, trong văn cảnh khác, "highlighter" có thể chỉ đến các sản phẩm phần mềm kỹ thuật số dùng để làm nổi bật văn bản.
Từ "highlighter" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "highlight", được hình thành từ hai phần: "high" (cao) và "light" (ánh sáng). "High" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "heah", nghĩa là "cao", trong khi "light" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "leoht" có nghĩa là "ánh sáng". Thuật ngữ này ban đầu chỉ việc làm nổi bật thông tin quan trọng, và sau đó được sử dụng để chỉ dụng cụ viết có mực sáng, phục vụ cho việc nhấn mạnh và làm nổi bật nội dung trong văn bản.
Từ “highlighter” thường xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật, đặc biệt là trong bốn kỹ năng của IELTS. Trong phần Listening và Reading, “highlighter” được sử dụng để miêu tả công cụ hỗ trợ trong việc ghi chú và xác định thông tin quan trọng. Trong Writing và Speaking, từ này có thể xuất hiện khi thảo luận về phương pháp học tập hiệu quả. Trong các ngữ cảnh khác, “highlighter” thường được nhắc đến trong các cuộc nói chuyện liên quan đến giáo dục, nghiên cứu và tài liệu tạo chú thích.
