Bản dịch của từ Highlighter trong tiếng Việt

Highlighter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Highlighter(Noun)

hˈɑɪlˌɑɪɾəɹ
hˈɑɪlˌɑɪɾəɹ
01

Một loại bút dạ mảnh hoặc bút dạ to đầu vuông thường dùng để tô đè màu sáng, trong suốt (thường là màu huỳnh quang) lên văn bản hoặc phần minh họa để làm nổi bật nội dung.

A broad marker pen used to overlay transparent fluorescent colour on text or a part of an illustration.

Ví dụ
02

Một loại mỹ phẩm dùng để nhấn mạnh các đặc điểm như mắt hoặc xương gò má.

A cosmetic used to emphasize features such as the eyes or cheekbones.

Ví dụ

Dạng danh từ của Highlighter (Noun)

SingularPlural

Highlighter

Highlighters

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ