Bản dịch của từ Himself trong tiếng Việt

Himself

Pronoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Himself(Pronoun)

hɪmsˈɛlf
hɪmsˈɛlf
01

Từ dùng để nhấn mạnh rằng chính người nam (hoặc con vật giống đực) được nhắc đến — tức là “chính anh ấy”/“chính ông ấy”/“chính nó” (đánh dấu sự cá nhân hóa hoặc nhấn mạnh).

He or him personally (used to emphasize a particular male person or animal mentioned)

他本人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đại từ nhân xưng dùng làm tân ngữ của động từ hoặc giới từ để chỉ một người hoặc con vật là nam đã được nhắc trước đó trong mệnh đề (tương đương với "chính anh ấy"/"bản thân anh ấy" trong tiếng Việt).

Used as the object of a verb or preposition to refer to a male person or animal previously mentioned as the subject of the clause.

他自己

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh